Từ đồng nghĩa với "chủ nghĩa anh hùng"
| anh hùng | dũng cảm | kiên cường | hy sinh |
| tử vì đạo | trung thành | quyết tâm | bất khuất |
| vĩ đại | tinh thần chiến đấu | dũng sĩ | anh thư |
| người hùng | tâm huyết | tận tụy | can đảm |
| đức hy sinh | tinh thần yêu nước | nghĩa cử cao đẹp | lòng quả cảm |