Từ đồng nghĩa với "chủ nghĩa hư vô"
| hư vô | vô nghĩa | vô thần | vô đạo |
| vô giá trị | vô cảm | vô vọng | vô tri |
| vô thức | không tưởng | không có ý nghĩa | không giá trị |
| không đạo đức | không văn hóa | tuyệt vọng | từ bỏ |
| phủ định | hoài nghi | trống rỗng | mất niềm tin |
| hư vô | vô nghĩa | vô thần | vô đạo |
| vô giá trị | vô cảm | vô vọng | vô tri |
| vô thức | không tưởng | không có ý nghĩa | không giá trị |
| không đạo đức | không văn hóa | tuyệt vọng | từ bỏ |
| phủ định | hoài nghi | trống rỗng | mất niềm tin |