Từ đồng nghĩa với "chủ trị"
| chủ trương | chỉ đạo | quyết định | định hướng |
| hướng dẫn | chỉ huy | quản lý | điều hành |
| thực hiện | thực thi | giải quyết | phân công |
| tổ chức | đề xuất | khuyến khích | hỗ trợ |
| phát triển | thúc đẩy | chăm sóc | chữa trị |
| chủ trương | chỉ đạo | quyết định | định hướng |
| hướng dẫn | chỉ huy | quản lý | điều hành |
| thực hiện | thực thi | giải quyết | phân công |
| tổ chức | đề xuất | khuyến khích | hỗ trợ |
| phát triển | thúc đẩy | chăm sóc | chữa trị |