Từ đồng nghĩa với "chứm chím"
| chúm chím | mấp máy | mím môi | cười chúm chím |
| hơi mím | môi chúm | môi mấp máy | cười mím |
| mím nhẹ | mím môi lại | môi khép | môi khép lại |
| cười mỉm | cười nhẹ | cười kín đáo | cười duyên |
| cười e thẹn | cười ngại ngùng | cười tủm tỉm | cười thẹn thùng |
| chúm chím | mấp máy | mím môi | cười chúm chím |
| hơi mím | môi chúm | môi mấp máy | cười mím |
| mím nhẹ | mím môi lại | môi khép | môi khép lại |
| cười mỉm | cười nhẹ | cười kín đáo | cười duyên |
| cười e thẹn | cười ngại ngùng | cười tủm tỉm | cười thẹn thùng |