Từ đồng nghĩa với "chứng minh"
- chứng tỏ
- xác định
- xác nhận
- thuyết phục
- biện minh
- chứng
- bằng chứng
- xác thực
- kiểm tra
- chứng minh bằng lí luận
- làm rõ
- làm sáng tỏ
- đưa ra bằng chứng
- khẳng định
- chứng minh rõ ràng
- minh chứng
- chứng minh thực tế
- chứng minh logic
- chứng minh định lí
- lập luận