Từ đồng nghĩa với "chứng quả"
| đắc đạo | chứng ngộ | giác ngộ | thành tựu |
| thành công | chứng minh | làm chứng | nhận thức |
| hiểu biết | khai sáng | thực hành | tu hành |
| điều chứng | chứng thực | chứng nhận | bằng chứng |
| minh chứng | công nhận | xác nhận | điểm đến |
| đắc đạo | chứng ngộ | giác ngộ | thành tựu |
| thành công | chứng minh | làm chứng | nhận thức |
| hiểu biết | khai sáng | thực hành | tu hành |
| điều chứng | chứng thực | chứng nhận | bằng chứng |
| minh chứng | công nhận | xác nhận | điểm đến |