Từ đồng nghĩa với "chừ"
| bây giờ | hiện tại | hiện nay | ngay bây giờ |
| thời điểm này | thời điểm hiện tại | thời gian này | lúc này |
| giờ này | mới đây | vừa rồi | trong lúc này |
| trong thời gian này | đến giờ | đến hiện tại | từ sáng đến giờ |
| từ sáng đến chừ | bây giờ đây | ngay lúc này | thời khắc này |