Từ đồng nghĩa với "chửi chó mắng mèo"
| chửi bới | mắng mỏ | chửi rủa | chửi xéo |
| mắng nhiếc | chửi thẳng | chửi lén | mắng chửi |
| chửi mắng | chửi báng | chửi bậy | mắng mỏ |
| chửi đổng | chửi khéo | mắng chửi | chửi vu vơ |
| chửi bậy | mắng mỏ | chửi lén | chửi mỉa mai |
| chửi bới | mắng mỏ | chửi rủa | chửi xéo |
| mắng nhiếc | chửi thẳng | chửi lén | mắng chửi |
| chửi mắng | chửi báng | chửi bậy | mắng mỏ |
| chửi đổng | chửi khéo | mắng chửi | chửi vu vơ |
| chửi bậy | mắng mỏ | chửi lén | chửi mỉa mai |