Từ đồng nghĩa với "chữ bát"
| chân chữ bát | đi chữ bát | chân xoạc | đi xoạc |
| chân mở | đi mở | chân dạng | đi dạng |
| chân tách | đi tách | chân rộng | đi rộng |
| chân khép | đi khép | chân vươn | đi vươn |
| chân duỗi | đi duỗi | chân chéo | đi chéo |
| chân chữ bát | đi chữ bát | chân xoạc | đi xoạc |
| chân mở | đi mở | chân dạng | đi dạng |
| chân tách | đi tách | chân rộng | đi rộng |
| chân khép | đi khép | chân vươn | đi vươn |
| chân duỗi | đi duỗi | chân chéo | đi chéo |