Từ đồng nghĩa với "chữ chỉ"
| đường gấp khúc | đường ngoằn ngoèo | đường cong | đường uốn lượn |
| đường rẽ | đường quanh co | đường chéo | đường lượn |
| đường đi | đường mòn | đường tắt | đường vòng |
| đường xóc | đường lối | đường nét | đường chỉ |
| đường đi ngoắt ngoéo | đường chỉ tay | đường chỉ mây | đường chỉ thêu |