Từ đồng nghĩa với "chữ kí"
| chữ ký | ký hiệu | chữ viết | dấu hiệu |
| chữ mộc | chữ tay | ký tên | chữ ký tay |
| chữ ký điện tử | dấu ký | chữ ký số | chữ ký cá nhân |
| chữ ký pháp lý | chữ ký xác nhận | chữ ký chứng thực | chữ ký hợp lệ |
| chữ ký ủy quyền | chữ ký đồng ý | chữ ký xác thực | chữ ký tạm thời |