Từ đồng nghĩa với "chữa chạy đợ"
| chữa bệnh | chữa trị | chữa lành | chữa khỏi |
| chữa chạy | chữa cháy | chữa tạm | chữa ngứa |
| chữa đau | chữa vết thương | chữa ho | chữa cảm |
| chữa sốt | chữa viêm | chữa bệnh tật | chữa bệnh mãn tính |
| chữa bệnh cấp tính | chữa bệnh truyền nhiễm | chữa bệnh tâm lý | chữa bệnh lý |