Từ đồng nghĩa với "chữmôn"
| nhà chữ môn | nhà cổ | nhà truyền thống | nhà ba gian |
| nhà gỗ | nhà mái ngói | nhà kiểu xưa | nhà dân gian |
| nhà cổ điển | nhà bát giác | nhà lợp ngói | nhà mái thái |
| nhà tường đất | nhà ngói | nhà vườn | nhà sàn |
| nhà rường | nhà gạch | nhà tạm | nhà phố cổ |
| nhà chữ môn | nhà cổ | nhà truyền thống | nhà ba gian |
| nhà gỗ | nhà mái ngói | nhà kiểu xưa | nhà dân gian |
| nhà cổ điển | nhà bát giác | nhà lợp ngói | nhà mái thái |
| nhà tường đất | nhà ngói | nhà vườn | nhà sàn |
| nhà rường | nhà gạch | nhà tạm | nhà phố cổ |