Từ đồng nghĩa với "chững chàng"
| chững chạc | trưởng thành | chín chắn | đứng đắn |
| tử tế | đàng hoàng | nghiêm túc | khôn ngoan |
| thận trọng | cẩn thận | điềm đạm | vững vàng |
| tự tin | khéo léo | sáng suốt | bình tĩnh |
| thông minh | mạnh mẽ | điềm tĩnh | tinh tế |
| chững chạc | trưởng thành | chín chắn | đứng đắn |
| tử tế | đàng hoàng | nghiêm túc | khôn ngoan |
| thận trọng | cẩn thận | điềm đạm | vững vàng |
| tự tin | khéo léo | sáng suốt | bình tĩnh |
| thông minh | mạnh mẽ | điềm tĩnh | tinh tế |