Từ đồng nghĩa với "chữtòng"
| tòng phu | phục tùng | tuân theo | vâng lời |
| chấp nhận | theo chồng | phụ thuộc | đồng hành |
| hỗ trợ | chăm sóc | tôn trọng | nghe lời |
| đi theo | gắn bó | kết nối | hòa hợp |
| chấp hành | trung thành | đồng thuận | thích ứng |
| tòng phu | phục tùng | tuân theo | vâng lời |
| chấp nhận | theo chồng | phụ thuộc | đồng hành |
| hỗ trợ | chăm sóc | tôn trọng | nghe lời |
| đi theo | gắn bó | kết nối | hòa hợp |
| chấp hành | trung thành | đồng thuận | thích ứng |