Từ đồng nghĩa với "cha ghẻ"
| bố dượng | cha kế | bố ghẻ | cha dượng |
| cha nuôi | bố nuôi | bố ghẻ | cha dượng |
| bố dượng | cha ghẻ | bố kế | cha nuôi |
| bố nuôi | bố dượng | cha dượng | bố ghẻ |
| cha kế | bố nuôi | cha nuôi | bố kế |
| bố dượng | cha kế | bố ghẻ | cha dượng |
| cha nuôi | bố nuôi | bố ghẻ | cha dượng |
| bố dượng | cha ghẻ | bố kế | cha nuôi |
| bố nuôi | bố dượng | cha dượng | bố ghẻ |
| cha kế | bố nuôi | cha nuôi | bố kế |