Từ đồng nghĩa với "chan chất"
| chát | xẵng | mạnh | gắt |
| cay | chát chúa | cộc | thô |
| khó nghe | đanh | sắc | nặng |
| cứng | đanh đá | mắng | chửi |
| chặt | rắn | dứt khoát | từng câu từng chữ |
| chát | xẵng | mạnh | gắt |
| cay | chát chúa | cộc | thô |
| khó nghe | đanh | sắc | nặng |
| cứng | đanh đá | mắng | chửi |
| chặt | rắn | dứt khoát | từng câu từng chữ |