Từ đồng nghĩa với "chen chúc"
| đông đúc | đám đông | nhồi nhét | xô đẩy |
| chen vào | len vào | tụ tập | quần chúng |
| nhét đầy | cưỡng bách | đè bẹp | xúm lại |
| đống | lũ | nhóm | đoàn người |
| hội chúng | vòng tròn | tiệc tùng | băng đảng |
| đông đúc | đám đông | nhồi nhét | xô đẩy |
| chen vào | len vào | tụ tập | quần chúng |
| nhét đầy | cưỡng bách | đè bẹp | xúm lại |
| đống | lũ | nhóm | đoàn người |
| hội chúng | vòng tròn | tiệc tùng | băng đảng |