Từ đồng nghĩa với "chen vai thích cánh"
| chen chúc | chen lấn | chen chúc nhau | cạnh tranh |
| đua sức | đua nhau | hỗ trợ | cộng tác |
| hợp tác | góp sức | cùng nhau | đồng lòng |
| đồng sức | cùng chung | cùng làm | cùng nhau làm |
| hợp sức | góp mặt | tham gia | đồng hành |
| chen chúc | chen lấn | chen chúc nhau | cạnh tranh |
| đua sức | đua nhau | hỗ trợ | cộng tác |
| hợp tác | góp sức | cùng nhau | đồng lòng |
| đồng sức | cùng chung | cùng làm | cùng nhau làm |
| hợp sức | góp mặt | tham gia | đồng hành |