Từ đồng nghĩa với "chiêu đân"
| chiêu mộ | tập hợp | kêu gọi | thu hút |
| gọi | mời | điều động | tuyển chọn |
| khai hoang | định cư | cư trú | lập ấp |
| xây dựng | phát triển | khai thác | tái định cư |
| định hình | tổ chức | hội tụ | góp mặt |
| chiêu mộ | tập hợp | kêu gọi | thu hút |
| gọi | mời | điều động | tuyển chọn |
| khai hoang | định cư | cư trú | lập ấp |
| xây dựng | phát triển | khai thác | tái định cư |
| định hình | tổ chức | hội tụ | góp mặt |