Từ đồng nghĩa với "chiêu bính mãi mã"
| tập hợp | vây cánh | chuẩn bị | mua sắm |
| tuyển mộ | chiêu mộ | đội ngũ | lực lượng |
| huy động | tổ chức | đoàn kết | liên minh |
| hợp tác | củng cố | tăng cường | phát triển |
| đầu tư | chiến lược | kế hoạch | điều động |
| tập hợp | vây cánh | chuẩn bị | mua sắm |
| tuyển mộ | chiêu mộ | đội ngũ | lực lượng |
| huy động | tổ chức | đoàn kết | liên minh |
| hợp tác | củng cố | tăng cường | phát triển |
| đầu tư | chiến lược | kế hoạch | điều động |