Từ đồng nghĩa với "chiếc bóng"
| bóng dáng | hình bóng | bóng ma | bóng đen |
| bóng râm | bóng tối | bóng mát | bóng |
| ảnh | đổ bóng | bóng râm tắt | bóng hình |
| bóng lưng | bóng ngả | bóng chiếu | bóng phản |
| bóng mờ | bóng lờ | bóng lặng | bóng lướt |
| bóng dáng | hình bóng | bóng ma | bóng đen |
| bóng râm | bóng tối | bóng mát | bóng |
| ảnh | đổ bóng | bóng râm tắt | bóng hình |
| bóng lưng | bóng ngả | bóng chiếu | bóng phản |
| bóng mờ | bóng lờ | bóng lặng | bóng lướt |