Từ đồng nghĩa với "chiếu thư"
| chiếu chỉ | chiếu lệnh | chiếu sắc | chiếu thư |
| sắc lệnh | mệnh lệnh | thông điệp | quyết định |
| văn bản | tài liệu | giấy tờ | bản chỉ |
| bản sắc | bản chiếu | thư từ | thông báo |
| công văn | giấy chiếu | giấy mời | giấy thông hành |
| chiếu chỉ | chiếu lệnh | chiếu sắc | chiếu thư |
| sắc lệnh | mệnh lệnh | thông điệp | quyết định |
| văn bản | tài liệu | giấy tờ | bản chỉ |
| bản sắc | bản chiếu | thư từ | thông báo |
| công văn | giấy chiếu | giấy mời | giấy thông hành |