Từ đồng nghĩa với "chiềng"
| rao | mõ | trình | chiềng chạ |
| chiềng làng | thượng hạ | đông tây | tiếng rao |
| hô | gọi | kêu | thông báo |
| quảng cáo | điểm danh | điểm mặt | tuyên truyền |
| phát động | kêu gọi | điều hành | điều phối |
| rao | mõ | trình | chiềng chạ |
| chiềng làng | thượng hạ | đông tây | tiếng rao |
| hô | gọi | kêu | thông báo |
| quảng cáo | điểm danh | điểm mặt | tuyên truyền |
| phát động | kêu gọi | điều hành | điều phối |