Từ đồng nghĩa với "chiều đãi"
| đãi | thết đãi | chiêu đãi | tiếp đãi |
| mời | đón tiếp | đón | tiếp đón |
| mời gọi | tổ chức | mở tiệc | khao |
| chiêu mộ | đãi ngộ | tôn vinh | vinh danh |
| hân hoan | chào đón | tiếp khách | đãi khách |
| đãi | thết đãi | chiêu đãi | tiếp đãi |
| mời | đón tiếp | đón | tiếp đón |
| mời gọi | tổ chức | mở tiệc | khao |
| chiêu mộ | đãi ngộ | tôn vinh | vinh danh |
| hân hoan | chào đón | tiếp khách | đãi khách |