Từ đồng nghĩa với "chiều binh"
| chiêu mộ | tập hợp | tuyển quân | chiêu binh |
| mua ngựa | lập đội | tăng cường | huy động |
| tập trung lực lượng | chuẩn bị chiến tranh | đội quân | vây cánh |
| thành lập quân đội | tổ chức | huy động lực lượng | mộ lính |
| tuyển mộ | củng cố | điều động | tăng cường lực lượng |