Từ đồng nghĩa với "chiều chuộng"
| nuông chiều | chiều chuộng | cưng chiều | chiều lòng |
| chiều ý | thương yêu | bao bọc | chăm sóc |
| nuôi nấng | mê mẩn | yêu thương | cưng nựng |
| vỗ về | đối xử tốt | khoan dung | thỏa mãn |
| tôn trọng | bảo vệ | che chở | mềm mỏng |
| nuông chiều | chiều chuộng | cưng chiều | chiều lòng |
| chiều ý | thương yêu | bao bọc | chăm sóc |
| nuôi nấng | mê mẩn | yêu thương | cưng nựng |
| vỗ về | đối xử tốt | khoan dung | thỏa mãn |
| tôn trọng | bảo vệ | che chở | mềm mỏng |