Từ đồng nghĩa với "chia hết cho"
| chia cho | chia đều | chia trọn | chia chính xác |
| chia bội số | chia li | chia hết | chia thành phần |
| chia ra | chia tách | chia phần | chia số |
| chia nguyên | chia bội | chia số nguyên | chia số chẵn |
| chia số lẻ | chia theo tỷ lệ | chia theo phần | chia theo số |