Từ đồng nghĩa với "chia sớt"
| chia sẻ | chia sẽ | chia phần | chia rẽ |
| phân chia | phân phát | cung cấp | tặng cho |
| ban phát | trao đổi | hỗ trợ | giúp đỡ |
| đóng góp | cộng tác | hợp tác | góp phần |
| chia lửa | chia bớt | chia đều | chia nhau |
| chia sẻ | chia sẽ | chia phần | chia rẽ |
| phân chia | phân phát | cung cấp | tặng cho |
| ban phát | trao đổi | hỗ trợ | giúp đỡ |
| đóng góp | cộng tác | hợp tác | góp phần |
| chia lửa | chia bớt | chia đều | chia nhau |