Từ đồng nghĩa với "chia uyên rẽ thuý"
| rẽ thuý | chia rẽ | chia tách | phân chia |
| phân tách | chia nhỏ | chia cắt | tách rời |
| tách biệt | chia sẻ | phân chia | chia đôi |
| chia thành | chia ra | chia lẻ | tách ra |
| tách thành | phân chia | chia nhóm | chia phần |
| rẽ thuý | chia rẽ | chia tách | phân chia |
| phân tách | chia nhỏ | chia cắt | tách rời |
| tách biệt | chia sẻ | phân chia | chia đôi |
| chia thành | chia ra | chia lẻ | tách ra |
| tách thành | phân chia | chia nhóm | chia phần |