Từ đồng nghĩa với "chia vè"
| chia sẻ | phân chia | chia tách | chia nhỏ |
| chia cắt | chia đều | chia phần | chia mảnh |
| chia rẽ | chia bớt | chia lẻ | chia nhóm |
| chia khối | chia thành | chia ra | chia vụn |
| chia tách | chia bầy | chia nhánh | chia lúa |
| chia sẻ | phân chia | chia tách | chia nhỏ |
| chia cắt | chia đều | chia phần | chia mảnh |
| chia rẽ | chia bớt | chia lẻ | chia nhóm |
| chia khối | chia thành | chia ra | chia vụn |
| chia tách | chia bầy | chia nhánh | chia lúa |