Từ đồng nghĩa với "chitử"
| chitử | dành dành | vị thuốc | thảo dược |
| cây thuốc | quả dành dành | thuốc đông y | thực phẩm chức năng |
| thảo mộc | cây dành dành | dược liệu | thuốc nam |
| thuốc bắc | cây thuốc nam | cây thuốc bắc | vị thuốc đông y |
| thực vật | cây cỏ | dược phẩm | thực vật y học |