Từ đồng nghĩa với "choàng"
| choàng | khăn choàng | áo choàng | áo khoác |
| áo mưa | khăn trùm đầu | mặc áo choàng | choàng vai |
| choàng cổ | choàng dây | ngụy trang | che đậy |
| che giấu | đội lốt | mặt nạ | khẩu trang |
| mũ lưỡi trai | áo khoác không tay | áo choàng không tay | mặt tiền |
| mặt trước |