Từ đồng nghĩa với "choät chøo"
| choắt | cheo | mặt mũi | khuôn mặt |
| gầy | nhọn | hẹp | dài |
| mảnh | thon | xương xẩu | gò má cao |
| mặt dài | mặt hẹp | mặt gầy | mặt xương |
| mặt nhọn | mặt sắc | mặt lưỡi | mặt mỏng |
| mặt hốc hác |
| choắt | cheo | mặt mũi | khuôn mặt |
| gầy | nhọn | hẹp | dài |
| mảnh | thon | xương xẩu | gò má cao |
| mặt dài | mặt hẹp | mặt gầy | mặt xương |
| mặt nhọn | mặt sắc | mặt lưỡi | mặt mỏng |
| mặt hốc hác |