Từ đồng nghĩa với "choé"
| chế | chế biến | chế tạo | chế độ |
| chế ngự | chế ước | chế tác | chế phẩm |
| chế độ ăn | chế độ sinh hoạt | chế độ chính trị | chế độ xã hội |
| chế độ quản lý | chế độ điều hành | chế độ lao động | chế độ học tập |
| chế độ dinh dưỡng | chế độ bảo hiểm | chế độ phúc lợi |