Từ đồng nghĩa với "choạng đa"
| choạng | choáng | choáng váng | mệt mỏi |
| kiệt sức | uể oải | lờ đờ | chán nản |
| buồn chán | thất vọng | khó chịu | bất an |
| mất tập trung | khó khăn | đuối sức | tê liệt |
| bơ phờ | mệt nhọc | trống rỗng | không còn sức lực |
| choạng | choáng | choáng váng | mệt mỏi |
| kiệt sức | uể oải | lờ đờ | chán nản |
| buồn chán | thất vọng | khó chịu | bất an |
| mất tập trung | khó khăn | đuối sức | tê liệt |
| bơ phờ | mệt nhọc | trống rỗng | không còn sức lực |