Từ đồng nghĩa với "cho một"
| mẫu mực | kiểu mẫu | tiêu biểu | điển hình |
| gương mẫu | hình mẫu | chân dung | mẫu |
| đặc trưng | tượng trưng | đại diện | người mẫu |
| hình ảnh | mô hình | tấm gương | mẫu số chung |
| mẫu chuẩn | mẫu lý tưởng | mẫu hình | mẫu vật |
| mẫu mực | kiểu mẫu | tiêu biểu | điển hình |
| gương mẫu | hình mẫu | chân dung | mẫu |
| đặc trưng | tượng trưng | đại diện | người mẫu |
| hình ảnh | mô hình | tấm gương | mẫu số chung |
| mẫu chuẩn | mẫu lý tưởng | mẫu hình | mẫu vật |