Từ đồng nghĩa với "chuẩn chỉ"
| cấp phép | chấp thuận | phê duyệt | công nhận |
| cho phép | ủy quyền | chỉ định | giao phó |
| đề cử | bổ nhiệm | cấp chứng nhận | cấp giấy |
| cấp thẩm quyền | cấp quyền | cấp giấy phép | cấp văn bản |
| cấp thông báo | cấp quyết định | cấp tài liệu | cấp thông tin |