Từ đồng nghĩa với "chuếnh choáng"
| choáng | say | ngất | mê |
| lảo đảo | rối | bối rối | khó chịu |
| hốt hoảng | lúng túng | mơ màng | mê mẩn |
| điên đảo | chao đảo | lạc lõng | không tỉnh táo |
| mờ mịt | hẫng hụt | khó hiểu | bàng hoàng |
| choáng | say | ngất | mê |
| lảo đảo | rối | bối rối | khó chịu |
| hốt hoảng | lúng túng | mơ màng | mê mẩn |
| điên đảo | chao đảo | lạc lõng | không tỉnh táo |
| mờ mịt | hẫng hụt | khó hiểu | bàng hoàng |