Từ đồng nghĩa với "chuệch choạc"
- lộn xộn
- bừa bãi
- không đồng nhất
- không nhất quán
- rối ren
- không ăn khớp
- không hòa hợp
- không đồng bộ
- không đều
- không trật tự
- lệch lạc
- khập khiễng
- không liên kết
- không đồng điệu
- không thống nhất
- lệch
- vô tổ chức
- mất trật tự
- không đồng tâm