Từ đồng nghĩa với "chuối ba lùn"
| chuối lùn | chuối ngự | chuối tiêu | chuối sứ |
| chuối tây | chuối xiêm | chuối hột | chuối chát |
| chuối nếp | chuối xanh | chuối chín | chuối bắp |
| chuối bầu | chuối bột | chuối bón | chuối bự |
| chuối bầu dục | chuối bẻ | chuối bột ngọt | chuối bột khô |
| chuối lùn | chuối ngự | chuối tiêu | chuối sứ |
| chuối tây | chuối xiêm | chuối hột | chuối chát |
| chuối nếp | chuối xanh | chuối chín | chuối bắp |
| chuối bầu | chuối bột | chuối bón | chuối bự |
| chuối bầu dục | chuối bẻ | chuối bột ngọt | chuối bột khô |