Từ đồng nghĩa với "chuối lửa"
| chuối | chuối chín | chuối ngự | chuối tiêu |
| chuối sứ | chuối tây | chuối hột | chuối xiêm |
| chuối lùn | chuối mật | chuối xanh | chuối dẻo |
| chuối nếp | chuối bắp | chuối bầu | chuối bón |
| chuối bát | chuối bông | chuối bự | chuối lửa chín |
| chuối | chuối chín | chuối ngự | chuối tiêu |
| chuối sứ | chuối tây | chuối hột | chuối xiêm |
| chuối lùn | chuối mật | chuối xanh | chuối dẻo |
| chuối nếp | chuối bắp | chuối bầu | chuối bón |
| chuối bát | chuối bông | chuối bự | chuối lửa chín |