Từ đồng nghĩa với "chuối sợi"
| chuối | cây chuối | bẹ chuối | sợi chuối |
| thừng chuối | cây cùng họ | cây cỏ | cây thân thảo |
| cây nhiệt đới | cây lương thực | cây dược liệu | cây công nghiệp |
| cây lấy sợi | cây lấy nguyên liệu | cây không ăn được | cây có hoa |
| cây có quả | cây mọc hoang | cây trồng | cây xanh |