Từ đồng nghĩa với "chuột"
| con chuột | chuột nhắt | loài gặm nhấm | săn chuột |
| bắt chuột | chuột máy tính | con chuột máy tính | chuột cống |
| chuột đồng | chuột cống | chuột nhắt | chuột cống |
| chuột bạch | chuột cống | chuột rừng | chuột cống |
| chuột mũi | chuột mũi dài | chuột mũi ngắn | chuột mũi nhọn |