Từ đồng nghĩa với "chuột chù"
| chuột | chuột cống | chuột nhắt | chuột đồng |
| chuột cống | chuột cống | chuột bạch | chuột chù |
| chuột chù | chuột chù | chuột chù | chuột chù |
| chuột chù | chuột chù | chuột chù | chuột chù |
| chuột chù | chuột chù | chuột chù | chuột chù |
| chuột | chuột cống | chuột nhắt | chuột đồng |
| chuột cống | chuột cống | chuột bạch | chuột chù |
| chuột chù | chuột chù | chuột chù | chuột chù |
| chuột chù | chuột chù | chuột chù | chuột chù |
| chuột chù | chuột chù | chuột chù | chuột chù |