Từ đồng nghĩa với "chu niên"
| kỷ niệm | năm | chu kỳ | đệ nhất |
| đệ nhị | đệ tam | đệ tứ | kỷ |
| thế kỷ | thập kỷ | năm tròn | mốc thời gian |
| kỷ nguyên | kỷ niệm chương | kỷ niệm ngày | kỷ niệm lễ |
| kỷ niệm sự kiện | kỷ niệm thành lập | kỷ niệm hoạt động | kỷ niệm truyền thống |
| kỷ niệm | năm | chu kỳ | đệ nhất |
| đệ nhị | đệ tam | đệ tứ | kỷ |
| thế kỷ | thập kỷ | năm tròn | mốc thời gian |
| kỷ nguyên | kỷ niệm chương | kỷ niệm ngày | kỷ niệm lễ |
| kỷ niệm sự kiện | kỷ niệm thành lập | kỷ niệm hoạt động | kỷ niệm truyền thống |