Từ đồng nghĩa với "chua chát"
| chua chát | đắng cay | khó chịu | tủi hổ |
| đau lòng | buồn bã | thất vọng | u sầu |
| chua xót | khắc khoải | tâm trạng nặng nề | cay đắng |
| ngậm ngùi | thê lương | đau đớn | khổ sở |
| bẽ bàng | tê tái | nhức nhối | mệt mỏi |
| chua chát | đắng cay | khó chịu | tủi hổ |
| đau lòng | buồn bã | thất vọng | u sầu |
| chua xót | khắc khoải | tâm trạng nặng nề | cay đắng |
| ngậm ngùi | thê lương | đau đớn | khổ sở |
| bẽ bàng | tê tái | nhức nhối | mệt mỏi |