Từ đồng nghĩa với "chua loét"
| chua | chua chát | chua cay | chua ngắt |
| chua xót | chua lè | chua lòm | chua lòm lòm |
| chua loen loét | chua chua | chua quắt | chua thối |
| chua mặn | chua nồng | chua bẩn | hôi thối |
| hôi hám | khó chịu | khó ngửi | khó nuốt |
| chua | chua chát | chua cay | chua ngắt |
| chua xót | chua lè | chua lòm | chua lòm lòm |
| chua loen loét | chua chua | chua quắt | chua thối |
| chua mặn | chua nồng | chua bẩn | hôi thối |
| hôi hám | khó chịu | khó ngửi | khó nuốt |