Từ đồng nghĩa với "chua me đất"
| chua me | me đất | me | chua |
| trái chua | trái me | trái cây | quả chua |
| quả me | quả chua me | trái cây chua | trái cây nhiệt đới |
| trái cây bản địa | trái cây rừng | trái cây dại | trái cây ăn được |
| trái cây có vị chua | trái cây có múi | trái cây có hạt | trái cây tươi |