Từ đồng nghĩa với "chui luồn"
| nịnh bợ | khúm núm | hạ mình | bợ đỡ |
| nịnh nọt | quỵ lụy | thảo mai | chui rúc |
| lén lút | trốn tránh | ẩn nấp | lén lút |
| đi lén | trốn chạy | chui chéo | lén lút |
| khiêm nhường | tự ti | đê hèn | nhún nhường |
| nịnh bợ | khúm núm | hạ mình | bợ đỡ |
| nịnh nọt | quỵ lụy | thảo mai | chui rúc |
| lén lút | trốn tránh | ẩn nấp | lén lút |
| đi lén | trốn chạy | chui chéo | lén lút |
| khiêm nhường | tự ti | đê hèn | nhún nhường |